Thúc đẩy sản xuất xanh ngành dệt may
Thứ bảy, 02/05/2026
Thông qua đổi mới công nghệ và sử dụng nguyên liệu tái chế, Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) (FEPV) góp phần giảm phát thải, lan tỏa xu hướng sản xuất và tiêu dùng bền vững.
Thông qua đổi mới công nghệ và sử dụng nguyên liệu tái chế, Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) (FEPV) góp phần giảm phát thải, lan tỏa xu hướng sản xuất và tiêu dùng bền vững.
FEPV là doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Far Eastern (Đài Loan), đi vào hoạt động từ năm 2015 tại Khu công nghiệp Bàu Bàng (TP. Hồ Chí Minh) với quy mô khoảng 196 ha. Từ mức vốn đầu tư ban đầu 274 triệu USD, doanh nghiệp đã nhiều lần mở rộng, nâng tổng vốn lên hơn 1,3 tỷ USD và tiếp tục gia tăng trong các giai đoạn sau.
Doanh nghiệp hiện sản xuất các sản phẩm chính như sợi hóa học, hạt nhựa PET và nhựa tái sinh (rPET), đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu cho ngành dệt may. Trong đó, việc phát triển các sản phẩm tái chế được xem là một trong những hướng đi nhằm thích ứng với xu hướng tiêu dùng bền vững đang gia tăng trên thị trường quốc tế.
.jpg)
Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) toạ lạc tại KCN Bàu Bàng, xã Bàu Bàng, TP. Hồ Chí Minh
Từ cải tiến thiết bị đến số hóa quản trị
Đi vào hoạt động từ năm 2015 với diện tích khoảng 196 ha, FEPV đã trải qua nhiều giai đoạn mở rộng với tổng vốn đầu tư tăng mạnh so với ban đầu. Cùng với sự gia tăng về quy mô, bài toán sử dụng năng lượng hiệu quả trở thành một trong những trọng tâm trong vận hành.
Trong giai đoạn 2020 - 2024, suất tiêu hao năng lượng bình quân của nhà máy đã giảm 15,9%, từ 0,199 xuống còn 0,167 TOE/tấn sản phẩm. Mức giảm này không chỉ phản ánh hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật mà còn cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của công tác quản trị năng lượng dựa trên dữ liệu.
Cụ thể, doanh nghiệp đã ứng dụng nền tảng Power BI trong giám sát và phân tích tiêu thụ năng lượng. Thay vì theo dõi thủ công hoặc thông qua các báo cáo định kỳ, hệ thống này cho phép cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp nhận diện nhanh các điểm tiêu hao bất thường tại từng công đoạn sản xuất. Trên cơ sở đó, các điều chỉnh về vận hành có thể được thực hiện kịp thời, hạn chế thất thoát năng lượng.
Song song với số hóa, doanh nghiệp triển khai nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm giảm lãng phí. Hệ thống chiller hấp thụ nhiệt tận dụng nguồn hơi dư trong sản xuất hạt nhựa để tạo nước lạnh là một trong những dự án tiêu biểu, với mức tiết kiệm khoảng 4,2 triệu kWh điện mỗi năm.
Ngoài ra, việc thay thế dần các động cơ cũ bằng mô-tơ nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao (IE4) tại các phân xưởng sợi và dệt nhuộm giúp nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Hệ thống biến tần cũng được lắp đặt cho các thiết bị như bơm nước thải nhằm điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu thực tế, thay vì vận hành ở công suất cố định như trước đây.
Những cải tiến này không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất mà còn giúp cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính, vốn là yếu tố đang được các đối tác quốc tế đặc biệt quan tâm trong đánh giá chuỗi cung ứng.
Định kỳ kiểm tra hệ thống bụi - thu gom bụi than - Tái sử dụng bột than (từ trái qua phải)
Kinh tế tuần hoàn và lộ trình giảm phát thải
Không chỉ tập trung vào bài toán năng lượng, Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) (FEPV) đang từng bước hình thành mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn, với trọng tâm là khép kín dòng nguyên liệu và giảm phát thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Ở nguyên liệu đầu vào, doanh nghiệp duy trì hoạt động thu gom và tái chế chai PET thông qua hợp tác với các đối tác phân phối, qua đó tạo nguồn nguyên liệu cho sản xuất nhựa tái sinh. Giải pháp này không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh mà còn tham gia xử lý rác thải nhựa sau tiêu dùng – một vấn đề môi trường đang được quan tâm.
Ở công đoạn sản xuất, các dòng phát thải được kiểm soát và tận dụng theo hướng tái sử dụng thay vì xử lý thụ động. Trong đó, khí VOC phát sinh từ quá trình sản xuất được thu hồi làm nhiên liệu đốt cho lò, góp phần thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch. Tại xưởng Hóa Sợi, hệ thống lọc bụi cho phép thu hồi khoảng 700 kg bột than mỗi ngày để tái sử dụng, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế vừa hạn chế ô nhiễm môi trường.
Quản lý tài nguyên nước cũng là một giải pháp tuần hoàn mang lại hiệu quả khả quan. Hệ thống lọc RO với công suất 3.600 m³/ngày cho phép tái sử dụng khoảng 30% lượng nước sau xử lý trong hoạt động dệt nhuộm, góp phần giảm áp lực khai thác nguồn nước và hướng tới sử dụng tài nguyên theo vòng tuần hoàn.
Ở cấp độ hạ tầng, môi trường làm việc trong khuôn viên nhà máy được cải thiện thông qua việc phát triển diện tích cây xanh lên hơn 349.000 m², kết hợp với các giải pháp kỹ thuật như thay thế máy thổi khí bằng công nghệ turbo nhằm giảm tiếng ồn và giảm tiêu thụ điện năng.
“Ở cấp độ quản lý, doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế như ISO 14001, ISO 14064 và ISO 14067 nhằm kiểm soát phát thải và xây dựng lộ trình giảm dấu chân carbon. Đây được xem là nền tảng để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi các tiêu chí ESG ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Trong định hướng dài hạn, FEPV đang từng bước chuyển đổi cơ cấu năng lượng theo hướng ít phát thải hơn. Từ năm 2022, doanh nghiệp đã đưa vào sử dụng nhiên liệu sinh khối như viên nén gỗ và trấu để thay thế một phần than đá trong vận hành lò hơi và lò dầu tải nhiệt. Lộ trình này dự kiến tiếp tục với kế hoạch chuyển đổi sang sử dụng khí CNG trong những năm tới.” bà Tô Lan Anh - Phó phòng kỹ thuật SSP Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) cho biết.
Ngoài ra, việc chuyển đổi 100% xe nâng nội bộ sang sử dụng điện từ năm 2024 cũng là một bước đi nhằm giảm phát thải trực tiếp trong quá trình vận hành, đồng thời phù hợp với xu hướng điện hóa trong sản xuất công nghiệp.
Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, những thay đổi trong cách thức quản lý năng lượng và tài nguyên tại Công ty TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam) cho thấy doanh nghiệp đã chủ động chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình dựa trên hiệu quả, công nghệ và tính bền vững. Đây cũng là hướng đi được đánh giá sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn tới.