Việt Nam hành trình hướng tới nền công nghiệp thép xanh
Thứ sáu, 19/06/2026
Lần đầu tiên trong lịch sử, Việt Nam đã góp mặt trong Top 10 quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới, đánh dấu bước tiến quan trọng của ngành công nghiệp nặng và khẳng định vị thế ngày càng cao của nền sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Lần đầu tiên trong lịch sử, Việt Nam đã góp mặt trong Top 10 quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới, đánh dấu bước tiến quan trọng của ngành công nghiệp nặng và khẳng định vị thế ngày càng cao của nền sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo số liệu do Hiệp hội Thép Thế giới (Worldsteel) công bố, trong tháng 4/2026 Việt Nam sản xuất khoảng 2,1 triệu tấn thép thô, tăng 4% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế bốn tháng đầu năm, sản lượng đạt khoảng 8,5 triệu tấn, tăng 8,4% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này giúp Việt Nam vượt qua Italia để lần đầu tiên gia nhập nhóm 10 quốc gia sản xuất thép lớn nhất toàn cầu.

Top 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới (Nguồn: worldsteel.org)
Nếu như năm 2023 Việt Nam đứng thứ 12 thế giới với khoảng 20 triệu tấn thép thô thì đến năm 2025 sản lượng đã tăng lên 24,6 triệu tấn, vươn lên vị trí thứ 11 và trở thành quốc gia sản xuất thép lớn nhất Đông Nam Á. Chỉ sau một năm, Việt Nam tiếp tục cải thiện thứ hạng để chính thức bước vào Top 10, phản ánh tốc độ phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thép trong nước.
Thành công này là kết quả của quá trình đầu tư dài hạn vào năng lực sản xuất, công nghệ và chuỗi giá trị nội địa. Từ chỗ chủ yếu nhập khẩu phôi thép để cán thép xây dựng vào đầu những năm 2000, ngành thép Việt Nam hiện đã có khả năng sản xuất đa dạng chủng loại thép phục vụ cơ khí chế tạo, đóng tàu, năng lượng, xây dựng hạ tầng và nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm khác. Các khu liên hợp sản xuất thép quy mô lớn cùng sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong nước đã góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng tính tự chủ của ngành.

(Nguồn: VSA)
Việc lọt Top 10 không chỉ mang ý nghĩa về sản lượng mà còn diễn ra trong bối cảnh ngành thép toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sang mô hình phát triển phát thải thấp. Những yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường từ các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) của Liên minh châu Âu, đang thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường.
Đây cũng là cơ hội để Việt Nam định hình vị thế là một trung tâm sản xuất thép xanh trong khu vực. Việc áp dụng các giải pháp như tối ưu hóa tiêu hao năng lượng, tăng tỷ lệ tái chế thép phế liệu, sử dụng điện từ nguồn năng lượng tái tạo, phát triển công nghệ luyện kim phát thải thấp và xây dựng hệ thống quản lý carbon sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Song song với mở rộng quy mô, nhiều doanh nghiệp thép Việt Nam đang đầu tư vào các dòng thép chất lượng cao phục vụ công nghiệp chế tạo, năng lượng tái tạo, đường sắt và các lĩnh vực công nghệ cao. Đây là xu hướng phù hợp với mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ gia tăng sản lượng, góp phần xây dựng nền công nghiệp thép hiện đại và bền vững.

Ngành thép Việt Nam được kỳ vọng được sẽ tiếp tục giữ vững vị trí trong nhóm các quốc gia sản xuất thép hàng đầu thế giới
Việc Việt Nam lần đầu tiên lọt Top 10 cường quốc sản xuất thép thế giới là dấu mốc quan trọng đối với tiến trình công nghiệp hóa của đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 đang trở thành xu hướng tất yếu, thước đo thành công của ngành thép trong tương lai không chỉ là sản lượng hay thứ hạng mà còn là khả năng chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường.
Với nền tảng công nghiệp ngày càng vững chắc cùng định hướng phát triển xanh, ngành thép Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục giữ vững vị trí trong nhóm các quốc gia sản xuất thép hàng đầu thế giới, đồng thời trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.